ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dày dặn" (1件)
dày dặn

日本語
形老巧な
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
類語検索結果 "dày dặn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dày dặn" (1件)
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官
